chôm chôm

chôm chôm

Mẹ mua một chùm chôm chôm đỏ tươi ở chợ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại cây ăn quả nhiệt đới, thuộc họ Bồ hòn (Sapindaceae): "chôm chôm" tên gọi của một loại cây thân gỗ, tên khoa học Nephelium lappaceum.
    • Quả của cây chôm chôm: "chôm chôm" còn dùng để chỉ bản thân quả của cây này. Quả vỏ dày, màu đỏ hoặc vàng, phủ đầy lông mềm giống như tóc, bên trong cùi thịt màu trắng trong, ngọt mát, bao quanh một hạt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Vườn nhà tôi trồng rất nhiều cây chôm chôm. (Khu vườn của tôi trồng rất nhiều cây chôm chôm.)
    • Mùa mùa chôm chôm chín rộ. (Mùa mùa chôm chôm chín rộ.)
    • Chôm chôm Bình Hòa Phước (Vĩnh Long) nổi tiếng ngọt thanh nhiều cùi. (Chôm chôm Bình Hòa Phước (Vĩnh Long) nổi tiếng vị ngọt thanh nhiều cùi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mùa chôm chôm": chỉ khoảng thời gian trong năm (thường từ tháng 5 đến tháng 10 ở miền Nam) khi quả chôm chôm chín được thu hoạch.
    • Đường vào miền Tây những ngày mùa chôm chôm rực rỡ sắc đỏ.
  • "chôm chôm tróc" hoặc "chôm chôm dính": cách gọi dân gian để phân biệt giống chôm chôm dễ bóc vỏ (tróc) giống khó bóc (dính).
    • Tôi thích ăn chôm chôm tróc hơn dễ lấy cùi.
Biến thể từ liên quan
  • Rambutan: tên gọi tiếng Anh quốc tế của quả chôm chôm.
  • Trái chôm chôm: cách gọi khác, phổ biếnmiền Nam Việt Nam, đồng nghĩa với "quả chôm chôm".
  • Cây chôm chôm: cụm từ chỉ đối tượng cây, phân biệt với quả.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt. Đây tên gọi riêng của một loài cây quả đặc trưng.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • Không thành ngữ, tục ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "chôm chôm". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả đặc sản, mùa vụ hoặc ẩm thực.
  • Có thể bắt gặp trong các câu ca dao, bài miêu tả vùng miền:

Từ chứa "chôm chôm"